Khi nào mép gợn sóng là vấn đề in chứ không phải vấn đề cắt bế
Trước khi cắt bế, mép vật liệu đã gợn sóng, đây là vấn đề in hoặc chạy vật liệu, phần lớn là do lực căng, độ ẩm hoặc sấy khô. Nếu trước khi cắt bế mép thẳng, cắt xong mới gợn sóng, thì mới là vấn đề cắt bế hoặc áp dao. Đừng đợi cắt xong mới đánh giá, nếu không hai nguyên nhân sẽ hòa lẫn trên cùng một mép.
Trước khi bế, mép vật liệu đã gợn sóng, đây là vấn đề của in hoặc chạy liệu, phần nhiều là lực căng, độ ẩm hoặc sấy khô. Nếu trước khi bế mép thẳng, bế xong mới gợn sóng, thì mới là bế hoặc áp lực dao. Đừng đợi bế xong mới phán đoán, nếu không hai nguyên nhân sẽ lẫn vào cùng một mép.

Xuất hiện ở công đoạn nào
Lấy một đoạn trước khi bế. Nếu mép đã gợn sóng từng đợt, dao chỉ cắt dọc theo gợn sóng đó, mép nhãn cắt ra đương nhiên cũng gợn sóng. Lúc này có lót dao thì gợn sóng vẫn còn. Nguyên nhân nằm ở lực căng phía trước, lò sấy làm khô một mặt, hoặc độ ẩm của giấy không đều.
Nếu trước khi bế mép thẳng, mà mép của từng nhãn sau khi bế mới gợn sóng, hãy xem áp lực dao bế, trục đe và lực kéo cuộn thu. Cuộn thu kéo quá căng cũng có thể kéo mép vốn thẳng thành gợn sóng; đó vẫn không phải là khuyết điểm của hình in, nhưng cũng đừng quy cho dao.
Quy về công đoạn nào
| Mép trước khi bế | Mép sau khi bế | Quy về |
|---|---|---|
| Đã gợn sóng | Cũng gợn sóng | Lực căng, sấy khô, độ ẩm |
| Thẳng | Gợn sóng | Bế hoặc cuộn thu sau khi bế |
| Hình in có nhăn, mép cũng nhăn | Nhăn theo | Chạy liệu bị nhăn, không phải dao |
Vòng này làm trước
- Lấy mẫu trước dao, đừng chỉ xem nhãn thành phẩm.
- Nếu trước dao đã gợn sóng, trước tiên hãy chỉnh lực căng và sấy khô.
- Nếu trước dao thẳng, hãy chỉnh áp lực dao bế và lực kéo sau khi bế.